Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thẻ ghi nợ debit" (1)

thẻ ghi nợ debit
phát
Tiếng Anh Danh từdebit card
Từ vựng của tôi
Tôi thanh toán bằng thẻ ghi nợ.
I pay by debit card.

swap_horiz Từ liên quan "thẻ ghi nợ debit" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thẻ ghi nợ debit" (0)

Không tìm thấy cụm từ.